ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhạt dần" (1件)
nhạt dần
日本語
動薄くなる、色あせる
Ban đầu vết rạn có màu đỏ, sau đó nhạt dần.
最初は赤い妊娠線も、その後薄くなります。
類語検索結果 "nhạt dần" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhạt dần" (1件)
Ban đầu vết rạn có màu đỏ, sau đó nhạt dần.
最初は赤い妊娠線も、その後薄くなります。
